time draft
Định nghĩa
Danh từ: Hối phiếu có kỳ hạn - "Time draft" là một loại hối phiếu yêu cầu thanh toán vào một ngày xác định trong tương lai, không phải ngay lập tức. Đây là một công cụ tài chính thường được sử dụng trong thương mại quốc tế để cho phép người mua có thời gian thanh toán sau khi nhận hàng.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà xuất khẩu đã xuất trình một hối phiếu có kỳ hạn cho ngân hàng để chấp nhận.)
- (Việc thanh toán được thực hiện thông qua một hối phiếu có kỳ hạn đến hạn trong 60 ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to draw a time draft": phát hành một hối phiếu có kỳ hạn.
- The seller drew a time draft on the buyer for the shipment. (Người bán đã phát hành một hối phiếu có kỳ hạn cho người mua đối với lô hàng.)
- "time draft payable at 30 days sight": hối phiếu có kỳ hạn thanh toán sau 30 ngày kể từ ngày xuất trình.
- The terms required a time draft payable at 30 days sight. (Các điều khoản yêu cầu một hối phiếu có kỳ hạn thanh toán sau 30 ngày kể từ ngày xuất trình.)
Biến thể và từ gần giống
- Sight draft (danh từ): hối phiếu trả ngay (thanh toán ngay khi xuất trình).
- Draft (danh từ): hối phiếu nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Usance draft: hối phiếu có kỳ hạn (thuật ngữ thương mại tương đương).
- Term draft: hối phiếu kỳ hạn.
Các cụm từ liên quan
- Time draft acceptance: chấp nhận hối phiếu có kỳ hạn.
- The bank's time draft acceptance confirmed the payment guarantee. (Việc ngân hàng chấp nhận hối phiếu có kỳ hạn đã xác nhận sự bảo lãnh thanh toán.)
Thành ngữ liên quan
- Time is money: thời gian là tiền bạc (ám chỉ tầm quan trọng của thời hạn trong tài chính).
- In trade, time is money, so a time draft helps manage cash flow. (Trong thương mại, thời gian là tiền bạc, vì vậy hối phiếu có kỳ hạn giúp quản lý dòng tiền.)